Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 4581 |
TCVN 11825-4:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 4: Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng số - Phương pháp khối lượng |
| 4582 |
TCVN 11825-5:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 5: Xác định hàm lượng vonfram - Phương pháp đo quang |
| 4583 |
TCVN 11825-6:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 6: Xác định hàm lượng lưu huỳnh - Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại |
| 4584 |
TCVN 11825-7:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 7: Xác định hàm lượng thiếc - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4585 |
TCVN 11826-1:2017Đất, đá quặng vàng - Phần 1: Xác định hàm lượng platin - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4586 |
TCVN 11826-2:2017Đất, đá quặng vàng - Phần 2: Xác định hàm lượng vàng - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4587 |
TCVN 11827-1:2017Đất, đá quặng vonfram - Phần 1: Xác định hàm lượng vonfram - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4588 |
TCVN 11828:2017Mẫu chuẩn quặng đồng - Phương pháp chế tạo |
| 4589 |
TCVN 11829:2017Mẫu chuẩn quặng vonfram - Phương pháp chế tạo |
| 4590 |
TCVN 11830:2017Mẫu chuẩn quặng chì - Phương pháp chế tạo |
| 4591 |
TCVN 11831:2017Mẫu chuẩn quặng thiếc - Phương pháp chế tạo |
| 4592 |
TCVN 11832:2017Gia cố nền đất yếu - Phương pháp gia cố toàn khối Stabilization of soft soil – Mass stabilization method |
| 4593 |
|
| 4594 |
TCVN 11835:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbendazim bằng sắc lỏng khối phổ hai lần Honey - Determination of carbendazim residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
| 4595 |
TCVN 11836:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbamate bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of carbamate residues by gas chromatography mass spectrometry |
| 4596 |
TCVN 11837:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng amitraz bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of amitraz residues by gas chromatography mass spectrometry |
| 4597 |
TCVN 11838:2017Thịt - Phương pháp xác định dư lượng sulfonamid bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần Meat - Determination of sulfonamid residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
| 4598 |
TCVN 11839:2017Hệ bảo vệ bề mặt bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Surface protection systems for concrete - Specifications and test methods |
| 4599 |
TCVN 11840:2017Quy trình sản xuất hạt giống lúa lai Technical procedure for hybrid rice seed production |
| 4600 |
TCVN 11841:2017Quy trình khảo nghiệm, kiểm định môi trường pha loãng và bảo tồn tinh dịch lợn Procedures for testing, appraisal extender for boar semen preservation |
