-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11824-7:2017Đất, đá quặng crom - Phần 7: Xác định hàm lượng photpho- Phương pháp đo quang |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11204:2015Gỗ dán. Gỗ dán trang trí bằng ván mỏng. 23 Plywood -- Decorative veneered plywood |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8148:2009Bơ. Xác định hàm lượng muối Butter. Determination of salt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11231:2015Thép lá cacbon cán nóng và cán nguội mạ kẽm điện phân chất lượng thương mại và dập vuốt. 21 Hot-rolled and cold-reduced electrolytic zinc-coated carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11223:2015Ống thép hàn, đầu bằng, kích thước chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16 Plain end welded precision steel tubes -- Technical conditions for delivery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11817-1:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể - Phần 1: Tổng quan Information technology - Security techniques - Entity authentication - Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8149:2009Bơ. Xác định chỉ số khúc xạ của chất béo (Phương pháp chuẩn) Butter. Determination of the refractive index of the fat (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11830:2017Mẫu chuẩn quặng chì - Phương pháp chế tạo |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||