-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7924-1:2019Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính ß-glucuronidase – Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 ºC sử dụng màng lọc và 5-bromo-4-clo-3-indolyl ß -D-glucuronid Microbiology of the food chain – Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli – Part 1: Colony-count technique at 44 ºC using membranes and 5-bromo-4-chloro-3-indolyl beta-D-glucuronide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9847:2013Chất dẻo. Xác định ảnh hưởng khi ngâm trong hóa chất lỏng Plastics. Methods of test for the determination of the effects of immersion in liquid chemicals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9649:2013Thiết bị bảo vệ cây trồng - Phiếu cấp liệu - Phần 1: Phương pháp thử Equipment for crop protection -- Induction hoppers -- Part 1: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 254:1986Than. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Coal. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8127:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp phát hiện Yersinia enterocolitica gây bệnh Microbiology of food chain – Horizontal method for the detection of pathogenic Yersinia enterocolitica |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9853:2013Chất dẻo. Mẫu thử Plastics. Test specimens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9839:2013Ống thép đầu bằng, hàn và không hàn - Kích thước và khối lượng trên một mét dài. Plain end steel tubes, welded and seamless - General tables of dimensions and masses per unit length |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11832:2017Gia cố nền đất yếu - Phương pháp gia cố toàn khối Stabilization of soft soil – Mass stabilization method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||