-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7937-2:2013Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 2: Lưới hàn Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 2: Welded fabric |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11872-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 1: Thông đuôi ngựa và thông caribê Forest tree cultivar - Pinus sapling - Part 1: Pinus massoniana Lamb, Pinus caribaea Morelet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12507:2018Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật cho thử nghiệm các hệ thống ắc quy lithi-ion tổ hợp với ắc quy chì axit hoặc tụ điện Electrically propelled vehicles – Test specifications for lithium-ion battery systems combined with lead acid battery or capacitor |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11870-1:2017Phụ kiện thoát nước cho thiết bị vệ sinh - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Waste fittings for sanitary appliances - Part 1: Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6542:1999Rau, quả và các sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng thuỷ ngân. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa Fruit, vegetables and derived products. Determination of mercury content. Flameless atomic absorption method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7835-E11:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E11: Độ bền màu với hơi nước Textiles. Tests for colour fastness. Part E11: Colour fastness to steaming |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11823-11:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 11: Mố, trụ và tường chắn Highway bridge design specification - Part 11: Abutments, piers and walss |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12509-3:2018Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 3: Nhóm loài cây ngập mặn Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 3: Group of mangrove tree species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9835:2013Đầu nối ống kẹp bằng thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel clamp pipe couplings for the food industry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5538:2002Sữa bột. Quy định kỹ thuật Milk powder. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13452:2021Chất lượng nước – Phát hiện và định lượng Legionella spp. và/hoặc Legionella pneumophila bằng cô đặc và khuếch đại gen nhờ phản ứng định lượng chuỗi polymerase (qPCR) Water quality – Detection and quantification of Legionella spp. and/or Legionella pneumophila by concentration and genic amplification by quantitative polymerase chain reaction (qPCR) |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 182:1965Khí cụ điện dùng trong công nghiệp - Dãy dòng điện định mức Electric apparatuses used in industry - Series of nominal currents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11756-4:2017Đất, đá, quặng titan - Phần 4: Xác định hàm lượng mangan tổng số - Phương pháp chuẩn độ muối Mohr Soils, rocks titanium ores - Part 4: Determination of total manganese content Mohr salt tifrimefric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN ISO/IEC 27002:2020Công nghệ thông tin- Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành quản lý an toàn thông tin Information technology — Security techniques — Code of practice for information security controls |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1692:1991Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật Bicycles. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7610-3:2007Thiết bị truyền dùng trong y tế. Phần 3: Bộ dây lấy máu Transfusion equipment for medical use. Part 3: Blood-taking set |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 4294:1986Thuốc thử. Kali sunfat. Yêu cầu kỹ thuật Reagents. Potassium sulfate. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 4342:1986Cánh kiến đỏ và sản phẩm. Phương pháp thử Sticklac and its products. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 11839:2017Hệ bảo vệ bề mặt bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Surface protection systems for concrete - Specifications and test methods |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,402,000 đ | ||||