-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9858-3:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 3: Đánh giá xác nhận việc loại trừ và/hoặc bất hoạt virus và các tác nhân gây bệnh xốp não lây truyền (TSE). 34 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 3: Validation of the elimination and/or inactivation of viruses and transmissible spongiform encephalopathy (TSE) agents |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8957:2011Quế Việt Nam, quế Indonesia và quế Trung Quốc [Cinnamomum loureirii Nees, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume và Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume] – Các yêu cầu Cassia, Chinese type, Indonesian type and Vietnamese type [Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume and Cinnamomum loureirii Nees] – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6035:1995Vật liệu dệt. Xơ bông. Xác định độ chín bằng kính hiển vi Textiles. Cotton fibres. Evaluation of maturity. Microscopic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10483:2014Dầu mỡ thực vật – Xác định hàm lượng chất sáp bằng sắc kí khí Vegetable fats and oils -- Determination of wax content by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9749:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ dày của màng loại sần High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining the thickness core of textured geomembranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8747:2011Máy lâm nghiệp – Máy cắt bụi cây và xén cỏ cầm tay – Độ bền bộ phận che chắn công cụ cắt Forestry machinery – Portable brush-cutters and grass-trimmers – Cutting attachment guard strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13614:2022Phân bón – Phương pháp định lượng Bacillus Megaterium – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Bacillus megaterium – Colony count technique |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10387:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit tartaric trong nước nho – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices - Determination of tartaric acid in grape juices - Method by high performance liquid chromatography |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11837:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng amitraz bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of amitraz residues by gas chromatography mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||