Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

7421

TCVN 7054:2014

Vàng thương phẩm - Yêu cầu kỹ thuật

Commercial gold - Technical requirements

7422

TCVN 7055:2014

Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp huỳnh quang tia x để xác định hàm lượng vàng

Gold and fold alloys. Determination of gold content by X-ray fluorescent method

7423

TCVN 7108:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn công thức với các mục đích y tế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh

Infant formula and formula for special medical purposes intended for infants

7424

TCVN 7121:2014

Da - Phép thử cơ lý - Xác định độ bền kéo và độ giãn dài

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of tensile strength and percentage extension

7425

TCVN 7239:2014

Bột bả tường gốc xi măng poóc lăng

Portland cement. Based skim coat

7426

TCVN 7356:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô, xe máy hai bánh. Giới hạn tiêu thụ nhiên liệu và phương pháp xác định

Road vehicles - Two-wheeled motorcycles, mopeds. Limit of fuel consumption and method for determination

7427
7428
7429

TCVN 7403:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ từ 6 tháng đến 36 tháng tuổi

Foods intended for use for children from 6 months up to 36 months of age - Technical requirements

7430

TCVN 7427-1:2014

Da - Xác định độ bền nước của da mềm dẻo - Phần 1: Phương pháp nén thẳng lặp đi lặp lại (máy đo độ thẩm thấu)

Leather - Determination of water resistance of flexible leather - Part 1: Repeated linear compression (penetrometer)

7431

TCVN 7427-2:2014

Da - Xác định độ bền nước của da mềm dẻo - Phần 2: Phương pháp nén góc lặp đi lặp lại (Maeser)

Leather - Determination of water resistance of flexible leather - Part 2: Repeated angular compression (Maeser)

7432
7433

TCVN 7591:2014

Bóng đèn huỳnh quang một đầu - Qui định về an toàn

Single-capped fluorescent lamps - Safety specifications

7434

TCVN 7672:2014

Bóng đèn có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng - Yêu cầu về an toàn

Self-ballasted for general lighting services - Safety requirements

7435

TCVN 7674:2014

Bộ điều khiển điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều và/hoặc một chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống – Yêu cầu về tính năng

AC and/or DC-supplied electronic control gear for tubular fluorescent lamps - Performance requirements

7436

TCVN 7699-2-20:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-20: Các thử nghiệm - Thử nghiệm T: Phương pháp thử nghiệm khả năng bám thiếc hàn và khả năng chịu nhiệt hàn của linh kiện có chân

Environmental testing - Part 2-20: Tests - Test T: Test methods for solderability and resistance to soldering heat of devices with leads

7437

TCVN 7699-2-21:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-21: Các thử nghiệm - Thử nghiệm U: Độ bền chắc của các đầu dây và các linh kiện lắp thích hợp

Environmental testing - Part 2-21: Tests - Test U: Robustness of terminations and integral mounting devices

7438

TCVN 7699-2-42:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-42: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Kc: Thử nghiệm bằng lưu huỳnh đioxit đối với các tiếp điểm và mối nối

Environmental testing - Part 2-42: Tests - Test Kc: Sulphur dioxide test for contacts and connections

7439

TCVN 7699-2-43:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-43: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Kd: Thử nghiệm bằng hyđro sulfua đối với các tiếp điểm và mối nối

Environmental testing - Part 2-43: Tests - Test Kd: Hydrogen sulphide test for contacts and connections

7440

TCVN 7699-2-54:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-54: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ta: Thử nghiệm khả năng bám thiếc của linh kiện điện tử bằng phương pháp cân bằng ướt

Environmental testing - Part 2-54: Tests - Test Ta: Solderability testing of electronic components by the wetting balance method

Tổng số trang: 985