• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7027:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy có bánh xe – Tính năng và cấu tạo

Firefighting and protection – Wheeled fire extinguishers – Performance and construction

192,000 đ 192,000 đ Xóa
2

TCVN 4953:2007

Xe đạp. Thuật ngữ

Cycle. Terminology

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6525:2018

Thép cacbon tấm mỏng chất lượng kết cấu được mạ kẽm và hợp kim kẽm - sắt nhúng nóng liên tục

Continuous hot-dip zinc-coated and zinc-iron alloy-coated carbon steel sheet of structural quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6410:1998

Giày, ủng cao su. Giày ủng cao su chống tĩnh điện có lót; Yêu cầu kỹ thuật

Lined antistatic rubber footwear. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10186:2014

Móng cát gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô – Thi công và nghiệm thu

Cement Treated Sand Bases for Road Pavement – Specification for Construction and Acceptance

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 14320:2025

Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định bạc độ tinh khiết cao – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP-OES

Jewellery and precious metals – Determination of high purity silver – Difference method using ICP-OES

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7239:2014

Bột bả tường gốc xi măng poóc lăng

Portland cement. Based skim coat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 692,000 đ