• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-12:2006

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với tấm gia nhiệt và các thiết bị tương tự:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-12. Particular requirements for warming plates and similar appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1068:2009

Oxy kỹ thuật

Technical oxygen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3217:1979

Rượu - Phân tích cảm quan - Phương pháp cho điểm

Sensory analysis - Methodlogy test by means of marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8553:2010

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) - Xác định độ dày của màng gốm bằng thiết bị đo biên dạng đầu dò tiếp xúc.

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) - Determination of thickness of ceramic films by contact-probe profilometer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2084:2009

Chất mang mực dạng nhão - Xác định tính chất nhớt đàn hồi sử dụng lưu biến kế dao động

Standard test method for viscoelastic properties of paste ink vehicle using an oscillatory rheometer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8474:2010

Sữa. Xác định hàm lượng ure. Phương pháp enzym sử dụng chênh lệch pH (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of urea content. Ezymatic method using difference in pH (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7108:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn công thức với các mục đích y tế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh

Infant formula and formula for special medical purposes intended for infants

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ