Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 537 kết quả.
Searching result
| 521 |
|
| 522 |
|
| 523 |
|
| 524 |
|
| 525 |
|
| 526 |
|
| 527 |
TCVN 1694:1975Sản phẩm hóa học. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Chemical products. Sampling and preparation of samples |
| 528 |
|
| 529 |
|
| 530 |
TCVN 1446:1973Natri silic florua kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Sodium silicofluoride. Specifications and test methods |
| 531 |
|
| 532 |
|
| 533 |
TCVN 1055:1971Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis |
| 534 |
TCVN 1056:1971Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các dung dịch cho phân tích trắc quang và phân tích đục khuyếch tán Reagents. Preparation of solutions for colorimetric and nephelometric analysis |
| 535 |
TCVN 1058:1971Hóa chất - phân nhóm và ký hiệu mức độ tinh khiết Chemical products. Designation for degree of purity |
| 536 |
|
| 537 |
|
