-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2082:2009Mực in - Xác định độ nghiền mịn bằng dụng cụ đo độ nghiền NPIRI Standard test method for fineness of grind of printing inks by the NPIRI grindometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1475:1974Đục bằng Cold chisols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2216:1977Thuốc thử - phèn kép nhôm-kali Reagents. Aluminium potassiu6m sulphate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2222:1977Thuốc thử. Axit oxalic Reagents. Oxalic acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||