-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3886:1984Dung sai không chỉ dẫn hình dạng và vị trí bề mặt Non-specified of tolerances forms and surface positions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2532:1978Thân ghép-hẹp (GH) của ổ lăn. Kích thước cơ bản Split pillow blocks of GH Serie for rolling bearings. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4886:1989Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Trình tự lấy mẫu để phân tích vi sinh vật Food products, spices and condiments. Sampling procedure for microbiological analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-2:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 1: Bệnh do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra trên lợn Animal disease. Diagnostic procedure. Part 1: Streptococcus suis disease in pig |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1446:1973Natri silic florua kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Sodium silicofluoride. Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||