Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

15481

TCVN 5714:1993

Chè. Phương pháp xác định chất xơ

Tea. Determination of crude content

15482

TCVN 5715:1993

Gạo. Phương pháp xác định nhiệt độ hóa hồ qua độ thuỷ phân kiềm

Rice. Determination of gelatinization temperature by alkali digestibility

15483

TCVN 5716:1993

Gạo. Phương pháp xác định hàm lượng amyloza

Rice. Determination of amyloza content

15484
15485

TCVN 5718:1993

Mái và sàn bê tông cốt thép trong công trình xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật chống thấm nước

Reinforced concrete roof and floor of buildings. Technical requirements for watertightness

15486

TCVN 5719:1993

Axit sunfuric kỹ thuật

Sulfuric acid technical

15487

TCVN 5720:1993

Bột giặt tổng hợp

Synthetical washing powders

15488

TCVN 5721:1993

Săm và lốp xe máy

Motorcycle tyres and tubes

15489

TCVN 5722:1993

Phương tiện đo độ cứng Rôcven A,B,C - Sơ đồ kiểm định

Measuring means of Rockwell A,B,C hardness - Hardness Verification schedules

15490

TCVN 5723:1993

Phương tiện đo điện dung. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of electric capacity. Verification schedules

15491

TCVN 5724:1993

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để thi công và nghiệm thu

Concrete and reinforced concrete structures. Minimum technical conditions for execution and acceptance

15492

TCVN 5725:1993

Dầu thực vật. Phương pháp chuẩn bị mẫu

Vegetable oil. Preparation of test sample

15493

TCVN 5726:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ lăng trụ và mođun đàn hồi khi nén tĩnh

Heavy weight concrete - Determination of prismatic compressive strength and static modulus of elasticity in compression

15494

TCVN 5727:1993

Phương tiện đo độ cứng Brinen. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of Brinell hardness. Verification schedule

15495

TCVN 5728:1993

Phương tiện đo độ cứng Vicke. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of Vicker hardness. Verification schedules

15496

TCVN 5729:1993

Đường ô tô cao tốc. Tiêu chuẩn thiết kế

High-way. Design standard

15497

TCVN 5730:1993

Sơn ankyt. Yêu cầu kỹ thuật

Alkyd paints. Technical requirements

15498

TCVN 5731:1993

Dầu mỏ và khí ngưng tụ. Phương pháp xác định áp suất hơi Reid

Petroleum and condensable gas. Reid vapour pressure method

15499

TCVN 5732:1993

Dầu mỏ. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tố xác định hàm lượng vanađi

Petroleum. Determination of vanadium content by atomic absorption spectroscopy

15500

TCVN 5733:1993

Thịt. Phương pháp phát hiện ký sinh trùng

Meat. Detection of parasites

Tổng số trang: 977