-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6697-5:2009Thiết bị hệ thống âm thanh. Phần 5: Loa Sound system equipment. Part 5: Loudspeakers |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5732:1993Dầu mỏ. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tố xác định hàm lượng vanađi Petroleum. Determination of vanadium content by atomic absorption spectroscopy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11490:2016Thực phẩm – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc kí lỏng – phổ khối lượng hai lần (LC – MS/MS) – Các thông số đo phổ khối lượng hai lần Food analysis – Determination of pesticide residues by LC– MS/MS – Tandem mass spectrometric parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5722:1993Phương tiện đo độ cứng Rôcven A,B,C - Sơ đồ kiểm định Measuring means of Rockwell A,B,C hardness - Hardness Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 478,000 đ | ||||