-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4377:1993Thịt lợn lạnh đông Frozen pork for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12615:2019Chất lượng đất - Xác định tổng số muối tan - Phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12714-12:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 12: Tống quá sủ Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 12: Alnus nepalensis D. Don |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5716:1993Gạo. Phương pháp xác định hàm lượng amyloza Rice. Determination of amyloza content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||