-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5722:1993Phương tiện đo độ cứng Rôcven A,B,C - Sơ đồ kiểm định Measuring means of Rockwell A,B,C hardness - Hardness Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13265:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Áp dụng TCVN ISO/IEC cho lĩnh vực cụ thể - Các yêu cầu Information technology — Security techniques — Sector-specific application of ISO/IEC 27001 — Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5728:1993Phương tiện đo độ cứng Vicke. Sơ đồ kiểm định Measuring means of Vicker hardness. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8817-1:2011Nhũ tương nhựa đường axit – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Cationic Emulsified Asphalt. Part 1: Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 13319:2021Thiết bị thể dục dụng cụ – Bục nhảy chống – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Vaulting boxes – Requirements and test methods incuding safety |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5721:1993Săm và lốp xe máy Motorcycle tyres and tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 13263-14:2021Phân bón − Phần 14: Xác định hàm lượng nhôm di động bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Part 14: Determination of mobile aluminium content by flame atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 13260:2021Phòng cháy chữa cháy - Bình chữa cháy mini - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fire fighting – Small fire extinguisher – Technique requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 13053:2021Sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản - Lấy mẫu Environmental treating products in aquaculture - Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 5720:1993Bột giặt tổng hợp Synthetical washing powders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 900,000 đ |