-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13308:2021Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường hô hấp Biological evaluation of chemicals - Testing for acute inhalation toxicity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6940:2000Mã số vật phẩm - Mã số tiêu chuẩn 8 chữ số - Quy định kỹ thuật Article number - The standard 8-digit number - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12884-2:2020Bột khoáng dùng cho hỗn hợp đá trộn nhựa - Phần 2: Phương pháp thử Mineral Filler for Asphalt Paving Mixtures - Part 2: Test Methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7446-2:2004Thép. Phân loại. Phần 2: phân loại thép không hợp kim và thép hợp kim theo cấp chất lượng chính và đặc tính hoặc tính chất sử dụng Steels. Classification. Part 2: Classification of unalloyed and alloy steels according to main quality classes and main property or application characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5729:1993Đường ô tô cao tốc. Tiêu chuẩn thiết kế High-way. Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||