Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 12635-8:2025Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 8: Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt thiết bị tự động đo hàm lượng chất lơ lửng nước sông |
| 102 |
TCVN 12636-18:2025Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 18: Điều tra lũ vùng sông không ảnh hưởng thủy triều Hydro - Meteorological obseivations – Part 18: Survey the flood in river on non-tidal affected zones |
| 103 |
TCVN 12636-19:2025Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 19: Điều tra dòng chảy cạn vùng sông không ảnh hưởng thủy triều |
| 104 |
TCVN 12667-5:2025Xác định các chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 5: Cadmium, chì, crom trong polyme, sản phẩm điện tử và cadmium, chì trong kim loại bằng AAS, AFS, ICP–OES và ICP–MS Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 5: Cadmium, lead and chromium in polymers and electronics and cadmium and lead in metals by AAS, AFS, ICP–OES and ICP–MS |
| 105 |
TCVN 12671-4-1:2025Cáp sạc dùng cho xe điện có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1 kV – Phần 4-1: Cáp dùng cho sạc điện một chiều theo theo chế độ 4 của TCVN 13078-1 (IEC 61851-1) – Sạc điện một chiều không sử dụng hệ thống quản lý nhiệt Charging cables for electric vehicles of rated voltages up to and including 0,6/1 kV – Part 4-2: Cables for DC charging according to mode 4 of IEC 61851-1 – Cables intended to be used with a thermal management system |
| 106 |
TCVN 12671-4-2:2025Cáp sạc dùng cho xe điện có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1 kV – Phần 4-2: Cáp dùng cho sạc điện một chiều theo theo chế độ 4 của TCVN 13078-1 (IEC 61851-1) – Cáp được thiết kế để sử dụng với hệ thống quản lý nhiệt Charging cables for electric vehicles of rated voltages up to and including 0,6/1 kV – Part 4-1: Cables for DC charging according to mode 4 of IEC 61851-1 – DC charging without use of a thermal management system |
| 107 |
TCVN 12678-2:2025Thiết bị quang điện – Phần 2: Yêu cầu đối với thiết bị quang điện chuẩn Photovoltaic devices – Part 2: Requirements for photovoltaic reference devices |
| 108 |
TCVN 12678-5:2025Thiết bị quang điện – Phần 5: Xác định nhiệt độ tương đương của tế bào thiết bị quang điện bằng phương pháp điện áp hở mạch Photovoltaic devices – Part 5: Determination of the equivalent cell temperature (ECT) of photovoltaic (PV) devices by the open–circuit voltage method |
| 109 |
TCVN 12709-2-28:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2 -28: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định bọ Colorado hại khoai tây Leptinotarsa decemlineata Say Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-28: Particular requirements for diagnostic procedure of Colorado potato beetle Leptinotarsa decemilneata Say |
| 110 |
TCVN 12709-2-29:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt đục hạt lớn Prostephanus truncatus (Horn) Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-29: Particular requirements for diagnostic procedure of larger grain borer Pro stephanus truncatus (Horn) |
| 111 |
TCVN 12709-2-30:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt lạc Pallidus Pachymerus pallidus (Oliver) Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-30: Particular requirements for diagnostic procedure of groundnut bored Pachymerus pallidus (Olivier) |
| 112 |
TCVN 12709-2-31:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-31: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định sâu cuốn lá ăn tạp Platynota stultana Walsingham Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-3 1: Particular requirements for diagnostic procedure of omnivorous leaf roller Platynota stultana Walsingham |
| 113 |
TCVN 12848:2025Nông sản có nguồn gốc thực vật – Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng sắc ký khí và sắc ký lỏng sau khi xử lý mẫu bằng phương pháp QuEchERS Agricultural products of plant origin – Multimethod for the determination of pesticide residues using GC – and LC – based analysis following preparation sample by QuEChERS – method |
| 114 |
TCVN 13058:2025Phương tiện giao thông đường bộ – An toàn ôtô điện – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Electric vehicles safety – Requirements and test methods in type approval |
| 115 |
TCVN 13060:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị và bộ phận có thể lắp và/hoặc sử dụng trên phương tiện có bánh xe – Yêu cầu và phương pháp thử hệ động lực điện trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Equipment and Parts which can be Fitted and/or be Used on Wheeled Vehicles – Requirements and test methods for the electric power train in type approval |
| 116 |
TCVN 13167:2025Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – Compliance criteria for traceability system |
| 117 |
|
| 118 |
TCVN 13230:2025Rô bốt cho môi trường công nghiệp – Hệ thống thay đổi tự động khâu tác động cuối – Từ vựng Robots for industrial environments – Automatic end effector exchange systems – Vocabulary |
| 119 |
TCVN 13233-3:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 3: Tay máy Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 3: Manipulation |
| 120 |
TCVN 13233-4:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 4: Rô bốt hỗ trợ vùng lưng dưới Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 4: Lower–back support robots |
