• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8326:2010

Gỗ xẻ cây lá kim và cây lá rộng – Bao gói vận chuyển

Coniferous and broadleaved sawn timber – Transportation packages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7384-2:2010

An toàn máy. Các bộ phận liên quan đến an toàn của hệ thống điều khiển. Phần 2: Sự phê duyệt

Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 2: Validation

256,000 đ 256,000 đ Xóa
3

TCVN 8683-2:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 2: Quy trình giữ giống vi rút cường độc dịch tả lợn, chủng Thạch môn

Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 2: The procedure for preservation of Hog cholera virus, Thachmon virulent strain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4998:1989

Nông sản thực phẩm. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp Schaven cải tiến

Agricultural food products. Determination of crude fibre content. Modified Scharrer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14296-2:2025

Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 2: Yêu cầu tương thích về kích thước đối với phụ kiện dạng chân cắm và dạng ống tiếp xúc AC

Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 2: Dimensional compatibility requirements for AC pin and contact-tube accessories

268,000 đ 268,000 đ Xóa
6

TCVN 12326-2:2025

Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 2: Xác định độ chống thấm

Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 2: Determination of resistance to penetration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 824,000 đ