• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13317-7:2021

Thiết bị bảo vệ trong võ thuật – Phần 7: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ bàn tay và bảo vệ bàn chân

Protective equipment for martial arts – Part 7: Additional requirements and test methods for hand and foot protectors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4074:1985

Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng đường toàn phần

Confectionery. Determination of total sugar content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3903:1984

Đóng tàu gỗ. Yêu cầu kỹ thuật

Wooden ship building. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12278:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Homogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10607-4:2014

Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 4: Đảm bảo trong vòng đời

Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 4: Assurance in the life cycle

292,000 đ 292,000 đ Xóa
6

TCVN 10176-7-1:2013

Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnPPhần 7-1: Giao thức điều khiển thiết bị chiếu sáng. Thiết bị chiếu sáng nhị phân

Information technology. UPnP Device Architecture. Part 7-1: Lighting Device Control Protocol. Binary Light Device

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8107:2009

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng lactoza bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Determination of lactose content by high-performance liquid chromatography (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12326-2:2025

Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 2: Xác định độ chống thấm

Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 2: Determination of resistance to penetration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 892,000 đ