-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5992:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu Water quality. Sampling. Guidance on sampling techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-85:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-85: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị hấp vải Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-85: Particular requirements for fabric steamers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10687-3-2:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 3–2: Yêu cầu thiết kế đối với tuabin gió nổi ngoài khơi Wind energy generation systems – Part 3–2: Design requirements for floating offshore wind turbines |
764,000 đ | 764,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12469-11:2025Gà giống nội – Phần 11: Gà Kiến Indegious breeding chicken – Part 11: Kien chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,064,000 đ | ||||