Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 10781 |
TCVN 8049:2009Gạo. Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp sắc ký khí Rice. Determination of pesticide multiresidues. Gas chromatogaraphy method |
| 10782 |
TCVN 8050:2009Nguyên liệu và thành phẩm thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp thử tính chất hóa lý. Raw materials and formulated pesticides. Testing methods of physical and chermical properties |
| 10783 |
TCVN 8051-1:2009Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. An ninh mạng công nghệ thông tin. Phần 1: Quản lý an ninh mạng Information technology. Security techniques. IT network security. Part 1: Network security management |
| 10784 |
TCVN 8051-2:2009Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. An ninh mạng công nghệ thông tin. Phần 2: Kiến trúc an ninh mạng Information technology. Security techniques. IT network security. Part 2: Network security architecture |
| 10785 |
TCVN 8052-1:2009Tấm lợp bitum dạng sóng. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Bitumen corrugated sheets. Part 1: Specifications |
| 10786 |
TCVN 8052-2:2009Tấm lợp bitum dạng sóng - Phần 2: Phương pháp thử Bitumen corrugated sheets- Part 2: Methods of test |
| 10787 |
TCVN 8053:2009Tấm lợp dạng sóng. Yêu cầu thiết kế và hướng dẫn lắp đặt Corrugated sheets for pitched roofs. Design standard and guide for installation |
| 10788 |
TCVN 8054:2009Vật liệu cách nhiệt. Sản phẩm bông thủy tinh. Yêu cầu kỹ thuật Thermal insulation materials - Product of glass wool - Specifications |
| 10789 |
TCVN 8055-1:2009Vật liệu cách nhiệt - Sản phẩm bông thủy tinh - Phương pháp thử Thermal insulation materials - Product of glass wool - Test methods |
| 10790 |
TCVN 8055-1÷3:2009Vật liệu cách nhiệt - Sản phẩm bông thủy tinh - Phương pháp thử Thermal insulation materials - Product of glass wool - Test methods |
| 10791 |
TCVN 8055-2:2009Vật liệu cách nhiệt - Sản phẩm bông thủy tinh - Phương pháp thử Thermal insulation materials - Product of glass wool - Test methods |
| 10792 |
TCVN 8057:2009Đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ Artificial stone slabs based on organic binders |
| 10793 |
|
| 10794 |
TCVN 8059-1:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 1:Xác định số sợi dọc và sợi ngang trên một đơn vị chiều dài Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 1: Determination of number of yarns per unit length of warp and weft |
| 10795 |
TCVN 8059-2:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 2:Xác định chiều dày Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 2: Determination of thickness |
| 10796 |
TCVN 8059-3:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 3:Xác định chiều rộng và chiều dài Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 3: Determination of width and length |
| 10797 |
TCVN 8059-4:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 4:Xác định khối lượng diện tích Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 4: Determination of mass per unit area |
| 10798 |
TCVN 8059-5:2009Vải thủy tinh - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định lực kéo đứt Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 5: Determination of tensile breaking force |
| 10799 |
TCVN 8059-6:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 6:Xác định khuyết tật ngoại quan Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 6: Determination of fabric appearance |
| 10800 |
TCVN 8060:2009Phương tiện chữa cháy. Vòi chữa cháy. Vòi hút bằng cao su, chất dẻo và cụm vòi Fire-fighting hoses. Rubber and plastics suction hoses and hose assemblies |
