Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 4521 |
TCVN 11867:2017Quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư – Hướng dẫn quản lý danh mục đầu tư Project, programme and portfolio management – Guidance on portfolio management |
| 4522 |
TCVN 11868:2017Quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư – Hướng dẫn quản trị Project, programme and portfolio management – Guidance on governance |
| 4523 |
TCVN 11869:2017Vòi nước vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật chung cho bộ phận điều chỉnh lưu lượng Sanitary tapware - General specifications for flow rate regulators |
| 4524 |
TCVN 11870-1:2017Phụ kiện thoát nước cho thiết bị vệ sinh - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Waste fittings for sanitary appliances - Part 1: Requirements |
| 4525 |
TCVN 11870-2:2017Phụ kiện thoát nước cho thiết bị vệ sinh - Phần 2: Phương pháp thử Waste fitting for sanitary appliances - Part 2: Test methods |
| 4526 |
TCVN 11871-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống tràm - Phần 1: Nhân giống bằng hạt Forest tree cultivar - Melaleuca sapling - Part 1: Seedlings |
| 4527 |
TCVN 11872-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 1: Thông đuôi ngựa và thông caribê Forest tree cultivar - Pinus sapling - Part 1: Pinus massoniana Lamb, Pinus caribaea Morelet |
| 4528 |
TCVN 11873:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng đồng - Phương pháp đo quang sử dụng kẽm dibenzyldithiocarbamat Sodium chloride - Determination of arsenic content - Using silver điethylithiocdrbamate photometric method |
| 4529 |
TCVN 11874:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp đo quang sử dụng bạc dietyldithiocarbamat Sodium chloride - Determination of arsenic content - Using silver điethylithiocdrbamate photometric method |
| 4530 |
TCVN 11875:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo quang sử dụng SPADNS Sodium chloride - Determination of fluoride content - Using SPADNS photometric method |
| 4531 |
TCVN 11876:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng clorua - Phương pháp đo điện thế Sodium chloride - Determination of chloride content - Potentiometric method |
| 4532 |
TCVN 11877:2017Muối (natri clorua) - Xác định các nguyên tố - Phương pháp đo phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES) Sodium chloride - Determination of elements - Inductively coupled plasma optical emission spectrometry method (ICP-OES) |
| 4533 |
TCVN 11878:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng canxi và magie - Phương pháp đo thức chất edta Sodium chloride - Determination of calcium and magnesium contént - EDTA complexometric methods |
| 4534 |
|
| 4535 |
|
| 4536 |
|
| 4537 |
TCVN 11883:2017Tinh dầu oải hương lá hẹp (lavandula angustifolia mill.) Oil of lavender (Lavandula angustifolia mill.) |
| 4538 |
TCVN 11884:2017Tinh dầu hạt mùi (coriandrum sativum L.) Oil of coriander fruits (Coriandrum sativum L.) |
| 4539 |
TCVN 11885:2017Tinh dầu chanh {citrus aurantifolia (christm.) swingle} ép nguội Oil of lime (cold pressed), Mexican type (Citrus aurantifolia (Christm.) Swingle), obtained by mechanical means |
| 4540 |
TCVN 11886:2017Tinh dầu hương bài [Chrysopogon zizanioides (L.) Roberty, syn - Vetiveria zizanioides (L.) Nash] Essential oil of vetiver [Chrysopogon zizanioides (L.) Roberty, syn - Vetiveria zizanioides (L.) Nash] |
