Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

3261

TCVN 12690:2019

Công nghệ thông tin - Ký hiệu và mô hình quy trình nghiệp vụ cho nhóm quản lý đối tượng

Information technology — Business Process Model and Notation (BPMN)

3262

TCVN 12691:2019

Phương tiện giao thông đường sắt - Yêu cầu và phương pháp đo độ khói của đầu máy điezen

Railway vehicles - Requirement and measurement methods of smoke levels of Diesel locomotives

3263

TCVN 12697:2019

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng các chất clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Phương pháp sắc ký lỏng - khối phổ hai lần

Animal feed - Determination of content of clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method

3264

TCVN 12698:2019

Hệ thống quản lý an toàn vận hành đường sắt đô thị - Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Operating safety management system for urban railway - Requirements and guidelines for application

3265

TCVN 12699:2019

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị trên phương tiện giao thông đường sắt - Các thử nghiệm va đập và rung động

Railway applications - Rolling stock equipment - Shock and vibration tests

3266

TCVN 12700:2019

Ứng dụng đường sắt - Bộ trục bánh xe và giá chuyển hướng - Phương pháp xác định các yêu cầu về kết cấu của khung giá chuyển hướng

Railway applications - Wheelsets and bogies - Method of specifying the structural requirements of bogie frames

3267

TCVN 12701-1:2019

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị gom điện - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử - Phần 1: Thiết bị gom điện trên các phương tiện đường sắt tốc độ cao

Railway applications - Rolling stock - Pantographs - Characteristics and tests - Part 1: Pantographs for main line vehicles

3268

TCVN 12701-2:2019

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị gom điện - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử - Phần 2 : Thiết bị gom điện trên các phương tiện đường sắt đô thị và đường sắt nhẹ

Railway applications - Rolling stock - Pantographs - Characteristics and tests - Part 2: Pantographs for metros and light rail vehicles

3269

TCVN 12702:2019

Chất lượng đất - Xác định một số nguyên tố nhất định trong đất bằng phổ huỳnh quang tia X phân giải theo năng lượng sử dụng thiết bị cầm tay hoặc di động

Soil quality — Screening soils for selected elements by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry using a handheld or portable instrument

3270

TCVN 12703-1:2019

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 1: Ướt (mù muối)/khô/ẩm

Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 1: Wet (salt fog)/dry/humid

3271

TCVN 12703-2:2019

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 2: Ướt (mù muối)/khô/ẩm/tia uv

Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 2: Wet (salt fog)/dry/humidity/UV light

3272

TCVN 12704-3:2019

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ phủ - Phần 3: Xác định tỉ lệ tương phản của sơn sáng màu với độ phủ sơn cố định

Paints and varnishes — Determination of hiding power — Part 3: Determination of contrast ratio of light-coloured paints at a fixed spreading rate

3273

TCVN 12705-5:2019

Sơn và vecni - Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn phủ - Phần 5: Các hệ sơn bảo vệ

Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 5: Protective paint systems

3274

TCVN 12705-6:2019

Sơn và vecni - Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn phủ - Phần 6: Các phương pháp thử trong phòng thí nghiệm

Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 6: Laboratory performance test methods

3275

TCVN 12706:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất pyriproxyfen bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides – Determination of pyriproxyfen content by high performance liquid chromatography

3276

TCVN 12707:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất flazasulfuron bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides – Determination of flazasulfuron content by high performance liquid chromatography

3277

TCVN 12708:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất diflubenzuron bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides – Determination of diflubenzuron content by high performance liquid chromatography

3278

TCVN 12709-1:2019

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 1: General requirements

3279

TCVN 12709-2-1:2019

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với mọt to vòi Caulophilus oryzae (Gyllenhal)

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-1: Particular requirements for broad-nosed grain weevil Caulophilus oryzae (Gyllenhal)

3280

TCVN 12709-2-2:2019

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2.2: Yêu cầu cụ thể đối với mọt thóc Sitophilus granarius Linnaeus

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-2: Particular requirements for identification of grain weevil Sitophilus granarius Linnaeus

Tổng số trang: 975