-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5244:1990Sản phẩm rau. Phương pháp xác định hàm lượng clorua Vegetable products. Determination of chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12788:2019Phương pháp thử để đánh giá sự suy giảm các đặc tính của phương tiện lọc có thể làm sạch Test methods for evaluating degradation of characteristics of cleanable filter media |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6903:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Lắp đặt các đèn chiếu sáng và đèn tín hiệu trên mô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Installation of lighting and light-signalling devices of motorcycles – Requirements in type approval |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-2-18:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-18: Các thử nghiệm - Thử nghiệm R và hướng dẫn: nước Environmental testing - Part 2-14: Tests - Test R and guidance: Water |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12666:2019Đèn điện LED chiếu sáng đường và phố - Hiệu suất năng lượng LED road and street lighting luminaires – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 712,000 đ | ||||