• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

 TCVN 1793:2009

 Glyxerin công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật

Industrial glycerin. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6389:2003

Thịt cua đóng hộp

Canned crarb meat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6386:2003

Cá hồi đóng hộp

Canned salmon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3767:1983

Tranzito ST 601, ST 603, ST 605

Transistors ST 601, ST 603, ST 605

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6272:2003

Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển

Rules for cargo handling appliances of ships

196,000 đ 196,000 đ Xóa
6

TCVN 5057:1990

Linh kiện bán dẫn. Photođiốt. Phương pháp đo dòng quang

Semiconductor devices. Photodiodes. Methods of photocurrent measurement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4707:1989

Tranzito. Phương pháp đo điện bão hòa

Transistors. Saturation potential measuring methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7282:2003

Phao áo cứu sinh

Lifejackets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4028:1985

Điot nắn điện bán dẫn SD 261 A -- SD 267 A, SD 264 B -- SD 267 B

Diffused-junction silicon diodes in plastic packages of types SD 261 A -- 267 A, SD 264 B -- SD 267 B

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7240:2003

Bánh đậu xanh

Green been cake

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12586:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Tấm chống chói - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Antiglare system for road - Technical requirement and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 12664:2019

Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia - Yêu cầu về cơ sở dữ liệu địa chính

National land database - Requirements for cadastral database

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 946,000 đ