Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 19341 |
|
| 19342 |
TCVN 336:1969Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước Bearing surface under fasteners - Dimensions |
| 19343 |
|
| 19344 |
|
| 19345 |
|
| 19346 |
|
| 19347 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
| 19348 |
|
| 19349 |
|
| 19350 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
| 19351 |
|
| 19352 |
|
| 19353 |
|
| 19354 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19355 |
|
| 19356 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 19357 |
|
| 19358 |
|
| 19359 |
|
| 19360 |
|
