• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4024:1985

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Đầu nối ren có vai tỳ và đầu nối ren thông thường. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marire pipe systems. Thread ends of marine valves and fittings. Types, characteristics and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1292:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Kích thước và kết cấu chung

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Dimensions and general structures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1716:1975

Phụ tùng ô tô - Chốt quay lái - Yêu cầu kỹ thuật

Accessories of automobile - Knuckle pins - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6364:1998

Hàn và thiết bị hàn. Vị trí hàn. Định nghĩa về các góc nghiêng và xoay

Welding and equipments. Working positions. Definitions of angles of slope and rotation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2363:1978

Thép tấm mỏng cán nóng, cán nguội. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled and cold-rolled thin plate steels. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6238-3:2008

An toàn đồ chơi trẻ em. phần 3: Mức giới hạn xâm nhập của các độc tố

Safety of toys. Part 3: Migration of certain elements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 1865:1976

Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ trắng

Paper and board. Determination of whiteness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6700-2:2000

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 2: Nhôm và hợp kim nhôm

Approval testing of welders. Fusion welding. Part 2: Aluminium and aluminium alloys

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 1297:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Tees. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ