• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4980:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng G, H, J. Kích thước

Hard alloy cutting inserts G,H,J forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5026:2010

Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác - Lớp kẽm mạ điện có xử lý bổ sung trên nền gang hoặc thép.

Metallic and other inorganic coatings - Electroplated coatings of zinc with supplementary treatments on iron or steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3064:1979

Mũi doa máy răng chắp bằng thép gió. Kết cấu và kích thước

Machine reamers inserted HSS blades. Design and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1300:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc ống cong

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Curve tees. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3924:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Lõi của van xoay hai cửa, có đệm, nối ren và bích, bằng gang với Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron flaged flug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Cock plugs. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5365:1991

Da nguyên liệu. Yêu cầu vệ sinh thú y

Raw leather materials. Veterinary and sanitary requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4921:1989

Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa

Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5860:2007

Sữa tươi thanh trùng

Pasteurized fresh milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1298:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc chuyển bậc. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End stepped tees. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ