Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.617 kết quả.
Searching result
| 19321 |
|
| 19322 |
|
| 19323 |
|
| 19324 |
|
| 19325 |
TCVN 1437:1973Máy nông nghiệp - máy phun thuốc trừ dịch hại cho cây trồng - phương pháp thử Mist and duster power - Method of testing |
| 19326 |
TCVN 1438:1973Máy phun thuốc nước trừ dịch hại cho cây trồng. Nắp vòi phun, lõi vòi phun Fluid pesticide sprayers. Nozzle covers, nozzle cores |
| 19327 |
TCVN 1439:1973Bàn ghế học sinh. Cỡ số và kích thước cơ bản Tables and benches for school pupils. Sizes and basic dimensions |
| 19328 |
|
| 19329 |
|
| 19330 |
|
| 19331 |
TCVN 1443:1973Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices |
| 19332 |
|
| 19333 |
|
| 19334 |
TCVN 1446:1973Natri silic florua kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Sodium silicofluoride. Specifications and test methods |
| 19335 |
|
| 19336 |
|
| 19337 |
|
| 19338 |
|
| 19339 |
TCVN 1266:1972Máy nông nghiệp. Nguyên tắc đặt tên gọi và ký hiệu Agricultural machinery. Principles for designations and symbols |
| 19340 |
|
