-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14160-3:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 3: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 3: Coffee varieties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7568-18:2016Hệ thống báo cháy – Phần 18: Thiết bị vào/ra. Fire Detection and alarm systems – Part 18: Input/Output devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1451:1973Gạch đặc đất sét nung Clay burnt bricks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||