• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 79:1963

Bulông thô đầu tròn kiểu chìm có ngạnh dùng cho kim loại - Kích thước

Countersunk nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 86:1963

Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước

Hexagon reduced headvolts (Standard precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6745-1:2000

Cáp sợi quang. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung

Optical fibre cables. Part 1: Generic specifications

252,000 đ 252,000 đ Xóa
4

TCVN 59:1963

Vít định vị đầu có lỗ sáu cạnh, đuôi côn - Kết cấu và kích thước

Hexagonol socket cone point set screws - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 113:1963

Đai ốc dẹt nửa tinh sáu cạnh, xẻ rảnh

Hexagon lock slotted and castle nuts (Standard precision)- Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7551:2005

Thiết bị nâng. Dãy tải lớn nhất cho các mẫu cần trục cơ bản

Lifting appliances. Range of maximum capacities for basic models

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7613-2:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 2: Ống.

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 2: Pipes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 11933:2017

Phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Thuật ngữ và định nghĩa

Molecular biomarker analysis - Terms and definitions

256,000 đ 256,000 đ Xóa
9

TCVN 2963:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11986-1:2017

Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 1: Đặc tính kích thước của chuôi dao hình trụ trơn

Cylindrical shanks for milling cutters – Part 1: Dimensional characteristics of plain cylindrical shanks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13314:2021

Thủy sản và sản phẩm thủy sản - Xác định hàm lượng hydrocacbon thơm đa vòng bằng phương pháp sắc ký khí-khối phổ

Fish and fishery products - Determination of polycyclic aromatic hydrocalbons content by gas chromatographic-mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 1441:1973

Vịt thịt

Slaughter - Duck

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,158,000 đ