-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10599-1:2014Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn lực động cho thử nghiệm mỏi một trục - Phần 1: Hệ thống thử nghiệm Metallic materials - Dynamic force calibration for uniaxial fatigue testing - Part 1: Testing systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6685:2009Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng aflatoxin M1. Làm sạch bằng sắc ký ái lực miễn dịch và xác định bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Milk and milk powder. Determination of aflatoxin M1 content. Clean-up by immunoaffinity chromatography and determination by high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13381-1:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 1: Giống lúa Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 1: Rice varieties |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3071:1979Mũi doa côn moóc chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Morse taper reamers with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10173-1:2025Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Palét phẳng – Phần 1: Phương pháp thử Pallets for materials handling – Flat pallets – Part 1: Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4282:1986Cối cặp mũi khoan ba chấu có chìa vặn. Kích thước cơ bản và lắp nối Drill three-jaw chucks with key. Basic and fixing dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2051:1977Đầu đèn điện. Kiểu và kích thước cơ bản Caps for light sources. Types and basic dimensions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1449:1973Phong bì thư Correspondence envelopes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 972,000 đ | ||||