• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7835-E08:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E08: Độ bền màu với nước nóng.

Textiles. Tests for colour fastness. Part E08: Colour fastness to hot water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9520:2012

Thực phẩm. Xác định crom, selen và molypden bằng phương pháp phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS)

Foodstuffs. Determination of Chromium, selenium and molybdenum by inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4411:1987

Đồ hộp. Phương pháp xác định khối lượng tinh và tỷ lệ theo khối lượng các thành phần trong đồ hộp

Canned foods - Method for determination of net mass and components rate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12273-3:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 3: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng ngâm hoàn toàn

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 3: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by total immersion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3953:1984

Than dùng cho nung vôi. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for lime calcination. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1266:1972

Máy nông nghiệp. Nguyên tắc đặt tên gọi và ký hiệu

Agricultural machinery. Principles for designations and symbols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ