Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 17561 |
|
| 17562 |
|
| 17563 |
TCVN 3913:1984Tài liệu thiết kế. Dự án kỹ thuật System for design documentation. Technical proposals |
| 17564 |
|
| 17565 |
TCVN 3915:1984Tài liệu thiết kế. Thiết kế kỹ thuật System for design documentation. Technical design |
| 17566 |
TCVN 3916:1984Tài liệu thiết kế. Bản kê cơ quan quản lý bản chính System for design documentation. Original holders records |
| 17567 |
TCVN 3917:1984Tài liệu thiết kế. Phiếu trình độ kỹ thuật và chất lượng sản phẩm System for design documentation - Product technical level and quality map |
| 17568 |
TCVN 3918:1984Tài liệu thiết kế. Kiểm tra tiêu chuẩn System for design documentation. Normal control |
| 17569 |
TCVN 3919:1984Tài liệu thiết kế. Kiểm tra công nghệ tài liệu thiết kế System for design documentation. Technological inspection |
| 17570 |
TCVN 3920:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng gang có đệm, nối ren Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron plug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
| 17571 |
TCVN 3921:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng gang, có đệm, nối bích, Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron plug valves for Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
| 17572 |
TCVN 3922:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng đồng thau, có đệm nối ren, Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type brass plug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
| 17573 |
TCVN 3923:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nắp ép đệm cuả van xoay hai cửa, có Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Glands for sleeve type brass plug valves Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
| 17574 |
TCVN 3924:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Lõi của van xoay hai cửa, có đệm, nối ren và bích, bằng gang với Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron flaged flug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Cock plugs. Technical requirements |
| 17575 |
TCVN 3925:1984Phụ tùng đường ống tàu thủy. Bulông ép đệm của van xoay hai cửa, bằng gang, có đệm, nối ren và nối bích, Pqư 100 N/cm2. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe lines. Sleeve type iron flanged plug valves with gland for Py 100 N/cm2. Anchor bolts. Basic dimensions |
| 17576 |
TCVN 3926:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Tay vặn tròn lõm. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Concave wheel handle. Technical requirements |
| 17577 |
TCVN 3927:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Tay quay chữ L. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. L type handle. Technical requirements |
| 17578 |
TCVN 3928:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nút xả. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Drain plug. Technical requirements |
| 17579 |
TCVN 3929:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Biển tên thiết bị. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Signboard for pipe fittings. Technical requirements |
| 17580 |
TCVN 3930:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Đệm bắt bích hàn và tán đinh Fittings and appliances for marine pipe lines. Welding and rivet screw steel washers |
