-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9565:2013Chất dẻo gia cường sợi. Hợp chất đúc và prepreg. Xác định hàm lượng nhựa, sợi gia cường và chất độn. Phương pháp hòa tan Fibre-reinforced plastics. Moulding compounds and prepregs. Determination of resin, reinforced-fibre and mineral-filler content. Dissolution methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3918:1984Tài liệu thiết kế. Kiểm tra tiêu chuẩn System for design documentation. Normal control |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14281-3:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 3: Yêu cầu đối với bố trí lỗ khoan và cấu trúc lỗ khoan 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 3: Technical requirements for drill hole layout and drill hole structure |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9401:2024Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GNSS trong trắc địa công trình Measuring and processing techniques for GNSS data in engineering survey |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5043:1990Đai truyền hình thang mặt cắt thường. Tính toán bộ truyền và công suất truyền Driving V-belts with normal sections. Designation and calculation of power ratings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3:1974Hệ thống tài liệu thiết kế. Tỷ lệ System for design documentation. Scales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4420:1987Than dùng để sản xuất clinke bằng lò đứng. Yêu cầu kỹ thuật Coal for manufacturing clinker in vertical furnace. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9236-5:2013Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 5 Giá trị chỉ thị hàm lượng lưu huỳnh tổng số Soil quality Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 5: Index values of total sulfur content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2117:2009Nước thuốc thử. Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for reagent water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7360:2008Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh khí nén của rơ moóc, sơ mi rơ moóc, bao gồm cả các hệ thống phanh điều khiển điện tử. Quy trình thử Road vehicles. Compressed air braking systems for towed vehicles including those with electronic braking control functions. Test procedures |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3926:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Tay vặn tròn lõm. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Concave wheel handle. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,036,000 đ | ||||