-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3899:1984Lợn giống. Quy trình mổ khảo sát phẩm chất thịt lợn nuôi béo Breed pigs. Slaughter process for quality assessment of pork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4021:1985Quy phạm trang bị tàu biển theo công ước quốc tế về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Trang bị hàng hải Code of practice for ship equipments in accordance with international convention of life protection at sea (SOLAS 74). Marine equipments |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3918:1984Tài liệu thiết kế. Kiểm tra tiêu chuẩn System for design documentation. Normal control |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3935:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Lỗ thông quy ước tương đương của hệ thống đường ống thông gió Fittings and appliances for marine pipe lines. Nominal diameters of channels for ventilation and accessories |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3916:1984Tài liệu thiết kế. Bản kê cơ quan quản lý bản chính System for design documentation. Original holders records |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3926:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Tay vặn tròn lõm. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Concave wheel handle. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||