-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3922:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng đồng thau, có đệm nối ren, Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type brass plug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3892:1984Dầu thải Eliminatory oils |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4024:1985Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Đầu nối ren có vai tỳ và đầu nối ren thông thường. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marire pipe systems. Thread ends of marine valves and fittings. Types, characteristics and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3888:1984Khớp nối trục bích. Kích thước cơ bản và momen xoắn danh nghĩa Flanged couplings. Basic dimensions and nominal torsional moments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3928:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nút xả. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Drain plug. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||