Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

341

TCVN 14365:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Tổng quan về các phương pháp tính toán cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo

Information technology – Artificial intelligence (AI) – Overview of computational approaches for AI systems

342

TCVN 14366:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Học tập và phát triển

Human resource management − Learning and development

343

TCVN 14367:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Tính đa dạng và bao trùm

Human resource management – Diversity and inclusion

344

TCVN 14368:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Gắn kết người lao động – Hướng dẫn

Human resource management − Employee engagement – Guidelines

345

TCVN 14373:2025

Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng

Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation

346

TCVN 14374:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma koningii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

Pesticides – Enumeration of Trichoderma koningii by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR)

347

TCVN 14375:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma viride bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

Pesticides – Enumeration of Trichoderma viride by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR)

348

TCVN 14376:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma harzianum bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Trichoderma harzianum by the colony count technique and confirmation by gene sequencing

349

TCVN 14377:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Metarhizium anisopliae bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Metarhizium anisopliae by colony counting and confirmation by gene sequencing

350

TCVN 14378:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Streptomyces owasiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Streptomyces owasiensis by the colony count technique and confirmation by gen sequencing

351

TCVN 14379:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Azotobacter beijerinckii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Azotobacter beijerinckii by the colony count technique and confirmation by gene sequencing

352

TCVN 14380-1:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật

Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 1: Terminology and commercial specifications

353

TCVN 14380-2:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận

Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification

354

TCVN 14381-1:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 1: Đặc tính kỹ thuật

Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 1: Commercial specifications

355

TCVN 14381-2:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận

Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 2: Safety requirements and verification

356

TCVN 14383-1:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa nguội

Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 1: Cold mix asphalt concrete

357

TCVN 14383-2:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 2: Hỗn hợp bê tông nhựa nguội phản ứng với nước dùng để vá sửa mặt đường trong điều kiện ẩm ướt

Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 2: Water–reactive cold mix asphalt for road repairing in wet conditions

358

TCVN 14384:2025

Thạch cao và sản phẩm thạch cao – Phương pháp phân tích hóa học

Gypsum and Gypsum Products – Test methods for chemical analysis

359

TCVN 14385:2025

Kính xây dựng – Kính dán quang điện mặt trời sử dụng trong công trình xây dựng

Glass in building – Laminated solar photovoltaic glass for use in buildings

360

TCVN 14387:2025

Phân bón – Định lượng nấm Penicillium spp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

Fertilizers – Enumeration of Penicillium spp. by colony-count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR)

Tổng số trang: 985