• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2547:1978

Bảng điện chiếu sáng dùng cho nhà ở - Yêu cầu kỹ thuật

Lighting system fuse-boards for dwelling houses. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2549:1978

Nồi hơi và nồi chưng nước. Ký hiệu tượng trưng cho các cơ cấu điều khiển

Steam and hot water boilers. Symbols of control devices

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2568:1978

Máy kéo. Trục then hoa. Yêu cầu kỹ thuật

Tractors. Spline shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2574:1978

Máy kéo và máy nông nghiệp. Khớp nối đường ống thủy lực. Vị trí và phương pháp lắp

Tractors and agricultural machinery. Hydraulic pipe connections. Locations and assembling methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2507:1978

Đinh vít đầu chỏm cầu. Kích thước

Half round head screws - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2570:1978

Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. Đĩa lò xo xupap. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine diesels. Valve spring plates. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2536:1978

Nắp có rãnh mỡ. Kết cấu và kích thước

Caps with fat grooves. Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14367:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Tính đa dạng và bao trùm

Human resource management – Diversity and inclusion

252,000 đ 252,000 đ Xóa
9

TCVN 2587:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt một chiều nối bích bằng đồng thanh hoặc đồng thau. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze flanged check valves. Basic dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2581:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van ngắt nối bích bằng gang xám. Kích thước cơ bản

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanged stop valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 14368:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Gắn kết người lao động – Hướng dẫn

Human resource management − Employee engagement – Guidelines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 852,000 đ