• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1731:1975

Động cơ điêzen và động cơ ga - Trục khuỷu - Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas oil engines - Crankshafts - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3995:1985

Kho phân khoáng khô. Yêu cầu thiết kế

Dry mineral manure depots. Design requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7613-5:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống.

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 5: Fitness for purpose of the system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8175:2009

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng phospho tổng số. Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử

Cheese and processed cheese products. Determination of total phosphorus content. Molecular absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2100-2:2013

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (Độ bền va đập). Phần 2: Phép thử tải trọng rơi, mũi ấn có diện tích nhỏ

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 2: Falling-weight test, small-area indenter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11436:2016

Bột mì và tấm lõi lúa mì cứng – Xác định tạp chất có nguồn gốc động vật

Wheat flour and durum wheat semolina – Determination of impurities of animal origin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6749-2-1:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi điện một chiều điện môi màng mỏng polyethylene terephthalate phủ kim loại – Mức đánh giá E và EZ

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 2-1: Blank detail specification: Fixed metallized polyethylene-terephthalate film dielectric d.c. capacitors – Assessment levels E and EZ

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13307:2021

Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường miệng

Biological evaluation of chemicals - Testing for acute oral toxicity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11629-1:2016

Bao bì – Điều hòa để thử – Phần 1: Bao giấy

Packaging – Sacks – Conditioning for testing – Part 1: Paper sacks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2591:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van một chiều, nối bích, bằng gang. Kích thước cơ bản

Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanged check valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 14366:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Học tập và phát triển

Human resource management − Learning and development

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ