Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 17941 |
TCVN 2944:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Miệng bát gang. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron sockets. Basic dimensions |
| 17942 |
TCVN 2945:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Bích nối. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron flanges. Basic dimensions |
| 17943 |
TCVN 2946:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees B-B. Basic dimensions |
| 17944 |
TCVN 2947:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-E. Basic dimensions |
| 17945 |
TCVN 2948:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-B. Basic dimensions |
| 17946 |
TCVN 2949:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses B-B. Basic dimensions |
| 17947 |
TCVN 2950:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses E-E. Basic dimensions |
| 17948 |
TCVN 2951:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses E-B. Basic dimensions |
| 17949 |
TCVN 2952:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối xả B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees for blow-off B-B. Basic dimensions |
| 17950 |
TCVN 2953:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối xả E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees for blow-off E-B. Basic dimensions |
| 17951 |
TCVN 2954:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows B-B. Basic dimensions |
| 17952 |
TCVN 2955:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows E-E. Basic dimensions |
| 17953 |
TCVN 2956:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows E-U. Basic dimensions |
| 17954 |
TCVN 2957:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows B-B. Basic dimensions |
| 17955 |
TCVN 2958:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows E-E. Basic dimensions |
| 17956 |
TCVN 2959:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o E-U. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows E-U. Basic dimensions |
| 17957 |
TCVN 2960:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows B-B. Basic dimensions |
| 17958 |
TCVN 2961:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-E. Basic dimensions |
| 17959 |
TCVN 2962:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-U. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-U. Basic dimensions |
| 17960 |
TCVN 2963:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows B-B. Basic dimensions |
