• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2100-2:2007

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (độ bền va đập). Phần 2: Phép thử tải trọng rơi, vết lõm có diện tích nhỏ

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 2: Falling-weight test, small-area indenter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11268-1:2015

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính. Kích thước. Phần 1: Bánh mài dùng cho mài tròn ngoài giữa các mũi tâm. 19

Bonded abrasive products -- Dimensions -- Part 1: Grinding wheels for external cylindrical grinding between centres

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5545:1991

Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử tỷ trọng

Gold and gold alloy. Density method of measurement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN ISO/IEC TS 17021-10:2020

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 10: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

Conformity assessment — Requirements for bodies providing audit and certification of management systems — Part 10: Competence requirements for auditing and certification of occupational health and safety management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13410-2:2021

Quần áo và khăn trải phẫu thuật – Yêu cầu và phương pháp thử – Phần 2: Trang phục giữ sạch không khí

Surgical clothing and drapes - Requirements and test methods - Clean air suits

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 5311:2016

Giàn di động trên biển – Trang thiết bị

Mobile offshore units – Equipment arrangement

440,000 đ 440,000 đ Xóa
7

TCVN 4091:1985

Nghiệm thu các công trình xây dựng

Acceptance of buildings

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 9155:2021

Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật trong khảo sát địa chất

Hydraulic structures - Technical requirements of geological survey

452,000 đ 452,000 đ Xóa
9

TCVN 11820-5:2021

Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 5: Công trình bến

Marine Port Facilities - Design Requirements - Part 5: Wharves

524,000 đ 524,000 đ Xóa
10

TCVN 3072:1979

Mũi doa côn moóc ngắn. Kết cấu và kích thước

Short Morse taper reamers. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12371-2-4:2020

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với Alfalfa mosaic virus

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-4: Particular requirements for Alfalfa mosaic virus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 5013:1989

Rượu trắng và rượu mùi. Yêu cầu vệ sinh

Rice wine and liquors. Hygienic requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 2959:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o E-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 2964:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 2952:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối xả B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees for blow-off B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,566,000 đ