• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2833:1979

Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định chi phí đưa các tiêu chuẩn về sản phẩm vào áp dụng

Economic efficiency of standardization. Determination of expenditure for implementing product standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4129:1985

Phụ tùng đường ống. Van nút bằng gang có đệm, nối ren và nối bích có Pqư = 1 MPa. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Cast iron plug valves with threaded and flanged ends for Pa = 1 MPa. Specifications

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 2869:1979

Van tiết lưu khí nén có van một chiều, Pdn = 100 N/cm2

Pneumatic throttle valves with check valves for nominal pressure Pa = 100N/cm2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4135:1985

Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay bằng thép có Pqư = 6,4MPa

Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa=6,4MPa (640N/cm2)

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 2840:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GXT-3

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GXT-3

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3886:1984

Dung sai không chỉ dẫn hình dạng và vị trí bề mặt

Non-specified of tolerances forms and surface positions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 2844:1979

Dấu chất lượng nhà nước

National quality mark

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2838:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GTrXT và GXT-2

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GTrXT and GXT-2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2944:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Miệng bát gang. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron sockets. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2843:1979

Chè đọt tươi. Yêu cầu kỹ thuật

Tea leaves. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2850:1979

Máy ép trục khuỷu dập nóng. Thông số và kích thước cơ bản

Hot stamping crank presses. Basic dimensions and parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11141:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp đo quang và phương pháp khối lượng. 14

Manganese ores and concentrates -- Determination of aluminium content -- Photometric and gravimetric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 3884:1983

Calip kiểm tra độ côn 7:24. Kích thước cơ bản

Gauges for 7/24 taper. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 2837:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng. Yêu cầu kỹ thuật

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 2868:1979

Van giảm áp khí nén, Pdn = 100 N/cm2

Pneumatic reducing valves for nominal pressure Pa = 100 N/cm2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ