-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9442:2013Van cửa bằng gang Cast iron gate valves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8165:2009Gỗ kết cấu. Phân cấp độ bền bằng thiết bị. Nguyên tắc cơ bản Structural timber. Machine strength grading. Basic principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8183:2009Ngưỡng dioxin trong đất và trầm tích Dioxins threshold in the soil and sediment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7391-11:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế - Phần 11: Phép thử độc tính toàn thân Biological evaluation of medical devices - Part 11: Tests for systemic toxicity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2868:1979Van giảm áp khí nén, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic reducing valves for nominal pressure Pa = 100 N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||