• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3782:1983

Thép dây tròn làm dây cáp

Round steel wire for for manufacture of cables

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2176:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng asen

Tin. Determination of arsenic content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7680:2007

Phụ kiện điện. Bộ dây nguồn và bộ dây nối liên kết

Electrical accessories. Cord sets and interconnection cord sets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14553-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 2: Thử nghiệm sản phẩm

Railway applications ̶ Polymeric composite sleepers, bearers and transoms ̶ Part 2: Product testing

196,000 đ 196,000 đ Xóa
5

TCVN 5086:1990

Chè - Chuẩn bị nước pha để thử cảm quan

Tea - Preparation of liquor for use in sensory tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12709-2-2:2019

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2.2: Yêu cầu cụ thể đối với mọt thóc Sitophilus granarius Linnaeus

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-2: Particular requirements for identification of grain weevil Sitophilus granarius Linnaeus

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6242:2003

Phụ tùng nối dạng đúc phun bằng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U). Thử trong tủ gia nhiệt. Phương pháp thử và yêu cầu kỹ thuật cơ bản

Injection moulded unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) fittings. Oven test. Test method and basic specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7524:2020

Cá đông lạnh nhanh

Quick frozen finfish, uneviscerated and eviscerated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14553-3:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 3: Yêu cầu chung

Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 3: General requirements

204,000 đ 204,000 đ Xóa
10

TCVN 9258:2012

Chống nóng cho nhà ở - Hướng dẫn thiết kế

Heat protection for residential buildings - Design guide

360,000 đ 360,000 đ Xóa
11

TCVN 2868:1979

Van giảm áp khí nén, Pdn = 100 N/cm2

Pneumatic reducing valves for nominal pressure Pa = 100 N/cm2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,510,000 đ