• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8271-4:2010

Công nghệ thông tin. Bộ ký tự mã hóa. Phần 6: Chữ Khơme

Information technology. Encoded character set. Part 4: Khmer script

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7048:2002

Thịt hộp - Quy định kỹ thuật

Canned meat - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8710-13:2015

Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 13: Bệnh gan tụy do parvovirus ở tôm. 19

Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 13: Hepatopancreatic parvovirus disease in shrimp

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1755:1975

Vải dệt thoi - Phương pháp xác định độ co sau khi giặt

Woven fabries - Method for determination of dimensional change after washing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6029:1995

Dầu quế

Oil of cassia

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10832:2015

Vật liệu kẻ đường phản quang. Màu sắc. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. 13

Retroreflective pavement marking materials. Color. Specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14316:2025

Dịch vụ vận tải – Logistics đô thị – Hướng dẫn xác định hạn chế tiếp cận trung tâm thành phố

Transport service – City logistics – Guideline for the definition of limited access to city centers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2951:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh E-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses E-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ