-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3680:1981Khuếch đại từ. Thuật ngữ và định nghĩa Magnetic amplifiers. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2833:1979Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định chi phí đưa các tiêu chuẩn về sản phẩm vào áp dụng Economic efficiency of standardization. Determination of expenditure for implementing product standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2869:1979Van tiết lưu khí nén có van một chiều, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic throttle valves with check valves for nominal pressure Pa = 100N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2844:1979Dấu chất lượng nhà nước National quality mark |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2838:1979Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GTrXT và GXT-2 Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GTrXT and GXT-2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2944:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Miệng bát gang. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron sockets. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||