• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8160-4:2009

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng nitrat và nitrit trong sản phẩm thịt bằng sắc ký trao đổi ion

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 4: Ion-exchange chromatographic (IC) method for the determination of nitrate and nitrite content of meat products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1570:1974

TCVN 1570:1985 về Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with grooves for fat diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5996:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu ở sông và suối

Water quality - Sampling - Guidance on sampling from rivers and streams

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5837:1994

Hạt tiêu. Yêu cầu kỹ thuật

Pepper. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5828:1994

Đèn điện chiếu sáng đường phố. Yêu cầu kỹ thuật chung

Street electric luminairs. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5791:1994

Vải dệt kim. Phương pháp lấy mẫu để thử

Knitted fabrics. Method of samling for testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5287:1994

Thủy sản đông lạnh.Phương pháp thử vi sinh vật

Frozen sea products. Methods of microbiological examination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6071:1995

Nguyên liệu để sản xuất xi măng pooclăng. Hỗn hợp sét

Raw materials for portland cement production. Clay mixtures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2945:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Bích nối. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron flanges. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3148:1979

Băng tải. Yêu cầu chung về an toàn

Conveyors. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2265:1994

Thức ăn hỗn hợp cho gà

Compound feeding stuffs for poultries

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2951:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh E-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses E-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 2943:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống gang miệng bát. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and pittings for water piping - Cast iron pipes with socket - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5829:1994

Đèn điện chiếu sáng đường phố. Phương pháp thử

Street electric luminairs. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 6000:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm

Water quality. Sampling. Guidance on sampling of groundwaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 10770:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Phương pháp xác định độ bền kéo hướng vòng biểu kiến ban đầu

Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test methods for the determination of the apparent initial circumferential tensile strength

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 6711:2000

Danh mục giới hạn dư lượng tối đa đối với thuốc thú y

List of maximum residue limits for veterinary drugs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 2947:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,350,000 đ