Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 1581 |
TCVN 13262-8:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 8: Xác định hàm lượng hoạt chất chlorobromo isocyanuric acid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Part 8: Determination of chlorobromo isocyanuric acid content by high-performance liquid chromatography method |
| 1582 |
TCVN 13262-9:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 9: Xác định hàm lượng hoạt chất kẽm sunfat bằng phương pháp chuẩn độ complexon Pesticides – Part 9: Determination of zinc sulfate content by complexometric titration |
| 1583 |
TCVN 13268-5:2022Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 5: Nhóm cây dược liệu Plant protection - Pest surveillance method – Part 5: Medicinal plants |
| 1584 |
TCVN 13268-6:2022Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 6: Nhóm cây hoa Plant protection - Pest surveillance method - Part 6: Flowers, Ornamental plants |
| 1585 |
TCVN 13316-2:2022Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 2: Xe chữa cháy có xi téc Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 2: Tank fire fighting vehicle |
| 1586 |
TCVN 13316-3:2022Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 3: Xe chữa cháy hoá chất bọt Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 3: Foam fire fighting vehicle |
| 1587 |
TCVN 13382-3:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 3: Giống Cam Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 3: Orange varieties |
| 1588 |
TCVN 13382-4:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 4: Giống Bưởi Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 4: Pummelo varieties |
| 1589 |
TCVN 13382-5:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 5: Giống chuối Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 5: Banana varieties |
| 1590 |
TCVN 13382-6:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 6: Giống cà phê Agricultural varieties - Testing for Distinctness, Uniformity and Stability - Part 6: Coffee varieties |
| 1591 |
TCVN 13418:2022Phòng cháy chữa cháy – Lăng phun bọt chữa cháy cầm tay – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Firefighting and protection – Portable foam nozzle – Technical requirements and testing methods |
| 1592 |
TCVN 13432:2022Bộ phận, thiết bị và hệ thống khai thác dầu khí dưới biển – Phân cấp và chứng nhận Subsea Production Systems, Equipment and Components – Classification and Certification |
| 1593 |
TCVN 13435-1:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 1: Định nghĩa và các yêu cầu chung Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 1: Definitions and general requirements |
| 1594 |
TCVN 13435-2:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 2: Phương pháp thử Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 2: Methods of tests |
| 1595 |
TCVN 13435-3-1:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 1: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho các tông ép loại B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 và B.6.1 Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-1: Specifications for individual materials - Requirements for pressboard, types B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 and B.6.1 |
| 1596 |
TCVN 13435-3-2:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 2: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho giấy ép loại P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 và P.6.1 Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-2: Specifications for individual materials - Requirements for presspaper, types P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 and P.6.1 |
| 1597 |
|
| 1598 |
|
| 1599 |
|
| 1600 |
TCVN 13439:2022Bãi chôn lấp chất thải nguy hại - Yêu cầu thiết kế Hazardous solid waste landfills - Design requirements |
