-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10694:2015Nước rau, quả. Xác định hàm lượng prolin. Phương pháp đo phổ. 11 Fruit and vegetable juices. Spectrometric determination of proline content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13707-6:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 6: Xác định độ bền kéo song song với thớ Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 6: Determination of ultimate tensile stress parallel to grain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10505-7:2015Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 7: Đánh giá tính năng của thiết bị không sử dụng phương pháp khối lượng Piston-operated volumetric apparatus - Part 7: Non-gravimetric methods for the assessment of equipment performance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1895:1976Bulông đầu nhỏ sáu cạnh dùng để lắp lỗ đã doa (tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon head bolts (finished) used for bored holes. Structure and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13792:2023Chất thải rắn – Phương pháp đo công suất của đơn vị hoạt động thu hồi tài nguyên Standard test method for measuring the throughput of resource-recovery unit operations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12709-2-17:2022Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt đậu Mê-hi-cô Zabrotes subfasciatus (Boheman) Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-17: Particular requirements for identification procedure of Mexican bean weevil Zabrotes subfasciatus (Boheman) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||