-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6170-3:1998Công trình biển cố định. Phần 3: Tải trọng thiết kế Fixel offshore platforms. Part 3: Design loads |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11899-4:2017Ván gỗ nhân tạo - Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán - Phần 4: Phương pháp bình hút ẩm Wood-based panels - Determination of formaldehyde release - Part 4: Desiccator method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14130:2024Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật của phục tráng giống Forest Tree cultivar – Technical requirements of reinvigoration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13262-10:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 10: Xác định hàm lượng hoạt chất axit humic và axit fulvic bằng phương pháp chuẩn độ 2 Pesticides – Part 10: Determination of Humic acid and Fulvic acid content by titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||