Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

1441

TCVN 13924:2023

Chất thải – Phương pháp xác định điểm chớp cháy của chất thải lỏng bằng thiết bị thử cốc kín cỡ nhỏ

Standard test method for finite flash point determination of liquid wastes by small-scale closed cup tester

1442

TCVN 13925:2023

Chất thải – Phương pháp xác định điểm chớp cháy của chất thải lỏng bằng thiết bị thử cốc kín Pensky–Martens

Standard test method for finite flash point determination of liquid wastes by Pensky-Martens closed cup tester

1443

TCVN 13926:2023

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy – Hệ thống chữa cháy đóng gói (Package)

Fire protection – Packaged type fire extinguishing systems

1444

TCVN 13927:2023

Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện bảo vệ cá nhân – Dây cứu nạn, cứu hộ có độ giãn thấp

Fire protection – Personal Protective Equipment – Low Stretch Life Safety Rope

1445

TCVN 13928:2023

Mực in bao bì thực phẩm − Yêu cầu chung

Printing ink for food packaging – General requirements

1446

TCVN 13939:2023

Thanh long đông lạnh

Frozen pitahaya

1447
1448

TCVN 13941:2023

Chanh leo đông lạnh

Frozen passion fruit

1449

TCVN 13942:2023

Chanh leo sấy dẻo

Chewy dried passion fruit

1450

TCVN 141:2023

Xi măng pooc lăng – Phương pháp phân tích hóa học

Portland cement ̶ Methods of chemical analysis

1451

TCVN 1452:2023

Ngói đất sét nung và phụ kiện - Yêu cầu kỹ thuật

Clay roofing tiles and fittings ̶ Specifications

1452

TCVN 1453:2023

Ngói bê tông và phụ kiện

Concrete roofing tiles and fittings

1453

TCVN 2737:2023

Tải trọng và tác động

Loads and Actions

1454

TCVN 3890:2023

Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình – Trang bị, bố trí

Fire protection - Fire protection equipments for building and construction - Equipment, Installation

1455

TCVN 4116:2023

Công trình thủy lợi – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công – Yêu cầu thiết kế

Concrete and renforced concrete structures of hydraulic engineering constructions – Requirements for design

1456

TCVN 4313:2023

Ngói đất sét nung và phụ kiện – Phương pháp thử

Clay roofing tiles and fittings ̶ Test methods

1457

TCVN 5372:2023

Đồ gỗ nội thất – Phương pháp xác định đặc tính ngoại quan và tính chất cơ lý

Wooden furniture – Method for the determination of appearance characteristics physical and mechanical properties

1458

TCVN 5603:2023

Nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm

General principles of food hygiene

1459

TCVN 5739:2023

Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện chữa cháy – Thiết bị đầu nối

Firefighting and protection – Fire equipment – Connecting heads

1460

TCVN 5740:2023

Phương tiện phòng cháy chữa cháy – Vòi đẩy chữa cháy

Fire Protection – Fire Fighting Hoses

Tổng số trang: 975