Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 881 |
TCVN 14240-2:2024Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 2 : Explanation and justification of TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) |
| 882 |
TCVN 14241-1:2024Giống chó nội – Phần 1: Chó Hmông cộc đuôi Indigenous breeding dogs – Part 1: Dog of HMong with short tails |
| 883 |
TCVN 14241-2:2024Giống chó nội – Phần 2: Chó Sông Mã Indigenous breeding dogs – Part 2: Song Ma dog |
| 884 |
TCVN 14243:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method |
| 885 |
TCVN 14244:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ nitrat và nitơ nitrit – Phương pháp đo màu Animal feeding stuffs – Determination of nitrogen (nitrate and nitrite content by colorimetric method |
| 886 |
TCVN 14245:2024Gỗ sấy – Xác định độ ẩm bằng ẩm kế điện dung Dried wood — Determination of moisture content by capacitance meter |
| 887 |
|
| 888 |
TCVN 14247:2024Rừng tự nhiên – Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiệm thu Natural forest – Method for determining acceptance criteria |
| 889 |
TCVN 14248:2024Thiết bị phát tia plasma lạnh dùng trong điều trị vết thương Cold plasma generator used in wound treatment |
| 890 |
TCVN 14249:2024Du lịch và các dịch vụ liên quan – Hệ thống quản lý bền vững cho các cơ sở lưu trú – Các yêu cầu Tourism and related services – Sustainability management system for accommodation establishments – Requirements |
| 891 |
TCVN 14250:2024Du lịch và các dịch vụ liên quan – Hướng dẫn xây dựng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường đối với cơ sở lưu trú. Tourism and related services – Guidelines on developing environmental specifications for accommodation establishments |
| 892 |
TCVN 14251:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control |
| 893 |
TCVN 14252:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chứng minh công bố cảm quan và công bố đối với sản phẩm tiêu dùng Sensory analysis – Guidance on substantiation for sensory and consumer product claims |
| 894 |
TCVN 14253:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn đo lường năng lực của hội đồng cảm quan mô tả định lượng Sensory analysis – Methodology – Guidelines for the measurement of the performance of a quantitative descriptive sensory panel |
| 895 |
TCVN 14254:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Phương pháp khảo sát độ nhạy của vị giác Sensory analysis – Methodology – Method of investigating sensitivity of taste |
| 896 |
TCVN 14255:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp đánh giá sự biến đổi hương vị của thực phẩm do bao bì Sensory analysis – Methods for assessing modifications to the flavour of foodstuffs due to packaging |
| 897 |
TCVN 14256:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Profile cấu trúc Sensory analysis – Methodology – Texture profile |
| 898 |
TCVN 14257-1:2024Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 1: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAA và DAB (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí piston và máy nén khí rotor kiểu bôi trơn nhỏ giọt) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 1: Specifications of categories DAA and DAB (lubricants for reciprocating and drip feed rotary air compressors) |
| 899 |
TCVN 14257-2:2024Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAG, DAH và DAJ (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí rotor kiểu bôi trơn ngâm dầu) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 2: Specifications of categories DAG, DAH and DAJ (lubricants for flooded rotary air compressors) |
| 900 |
TCVN 14257-3:2024Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 3: Quy định kỹ thuật đối với cấp DRA, DRB, DRC, DRD, DRE, DRF và DRG (dầu bôi trơn dùng cho máy nén lạnh) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 3: Specifications of categories DRA, DRB, DRC, DRD, DRE, DRF and DRG (lubricants for flooded rotary air compressors) |
