-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13052:2021Thức ăn chăn nuôi - Lấy mẫu Animal feeding stuffs - Sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14212:2024Móng cần trục tháp – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Tower crane foundation – Design, construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13280:2021Thức ăn chăn nuôi - Xác định khả năng phân giản protein của pepsin trong sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật bằng phương pháp lọc Animal feeding stuff - Determination of pepsin digestibility in animal protein feeds product by filtration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14197:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14191-1:2024An toàn thông tin – Biên tập lại dữ liệu xác thực – Phần 1: Yêu cầu chung Information security – Redaction of authentic data – Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14198:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 902,000 đ | ||||